Tanh
Danh từTính từTrạng từ

Tanh (Danh từ)
01
Vòng dây thép chịu lực nằm trong mép lốp xe
轮胎边缘钢丝圈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tanh (Tính từ)
01
Có mùi hoặc vị khó chịu, dễ gây lợm giọng, như mùi cá sống
腥味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tanh (Trạng từ)
01
Đến mức độ cao, như không thể hơn được nữa, thường gây cảm giác không vừa lòng
极其;非常
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
