Anh - Việt

Bản dịch của từ Tạp dề trong tiếng Trung

tạp dề

Danh từ

tạp dề (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tấm vải hoặc nhựa đeo trước người để giữ quần áo sạch khi nấu ăn, làm việc hoặc phục vụ.

系在身前、保护衣服不被弄脏的布或塑料用品。

Tấm vải hoặc nhựa đeo trước người để giữ quần áo sạch khi nấu ăn, làm việc hoặc phục vụ.

Ví dụ
妈妈做饭时系着围裙。【】Mẹ đeo tạp dề khi nấu ăn.
这条围裙上沾满了面粉。【】Chiếc tạp dề này bị dính đầy bột.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tạp dề (Noun)

tạp dề + Danh từtạp dề + Tính từtạp dề + Từ đi kèmĐộng từ + tạp dề
Kết hợp từ của tạp dề
Collocation
Ví dụ

厨房围裙

tạp dề nhà bếp

她买了一条新的厨房围裙。

Cô ấy mua một chiếc tạp dề nhà bếp mới.

Video ngữ cảnh