Anh - Việt

Bản dịch của từ Tập họp trong tiếng Trung

tập họp

Động từ

tập họp (Động từ)

Nghĩa 01 · họp lại, tụ tập lại

聚集

họp lại, tụ tập lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh