Anh - Việt

Bản dịch của từ Tạp kỹ trong tiếng Trung

tạp kỹ

Danh từ

tạp kỹ (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem tạp kĩ

综艺节目

xem tạp kĩ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh