Anh - Việt
tấp nập
Tính từ
tấp nập (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều người, xe cộ hoặc hoạt động diễn ra liên tục, tạo không khí đông vui.
人来人往、活动不断而热闹。
Có nhiều người, xe cộ hoặc hoạt động diễn ra liên tục, tạo không khí đông vui.
Ví dụ
这个市场早上总是很热闹。【】Khu chợ này luôn tấp nập vào buổi sáng.
下班后街上车流繁忙。【】Đường phố tấp nập xe cộ sau giờ làm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tấp nập (Adjective)
Danh từ + tấp nậptấp nập + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
繁华热闹的街道 phố xá tấp nập | 晚上街道十分热闹。 Phố xá tấp nập vào buổi tối. |
繁忙的港口 bến cảng tấp nập | 这是一个有货船往来的繁忙港口。 Bến cảng tấp nập với những con tàu chở hàng. |
交通繁忙 giao thông tấp nập | 高峰期交通很拥挤。 Giao thông tấp nập vào giờ cao điểm. |
热闹的市场 khu chợ tấp nập | 这个市场清晨很热闹。 Khu chợ tấp nập vào sáng sớm. |
热闹的气氛 không khí tấp nập | 这个节日营造了热闹的气氛。 Lễ hội tạo ra một không khí tấp nập. |