ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tấp
Trôi dạt vào, dồn lại thành đám nhiều và lộn xộn
漂流到岸,堆成乱堆
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phủ kín thành nhiều tầng, nhiều lớp bằng cỏ rác hay rơm rạ
覆盖多层的植物材料