Tập
Danh từĐộng từ

Tập (Danh từ)
01
Chồng nhỏ giấy tờ, sổ sách, v.v. cùng loại
一叠文件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần làm thành từng cuốn riêng của một tác phẩm, có nội dung tương đối trọn vẹn
卷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cuốn sách gồm nhiều tác phẩm riêng biệt
文集
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Vở
练习本
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập (Động từ)
01
Làm đi làm lại nhiều lần một việc gì đó để cho quen, cho thạo
练习
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
