Anh - Việt

Bản dịch của từ Tập vở trong tiếng Trung

tập vở

Danh từ

tập vở (Danh từ)

Nghĩa 01 · Quyển vở gồm nhiều tờ giấy để viết bài hoặc ghi chép.

用来写作业或记笔记的本子。

Quyển vở gồm nhiều tờ giấy để viết bài hoặc ghi chép.

Ví dụ
妈妈给我买了三个新笔记本。【】Mẹ mua cho em ba tập vở mới.
老师要求我们把练习本带到教室。【】Cô giáo yêu cầu chúng tôi mang tập vở đến lớp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tập vở (Noun)

tập vở + Tính từĐộng từ + tập vở
Kết hợp từ của tập vở
Collocation
Ví dụ

新笔记本

tập vở mới

我买了一本新笔记本来记课堂笔记。

Em đã mua một tập vở mới để ghi chép bài học.

Video ngữ cảnh