Anh - Việt

Bản dịch của từ Tất cả trong tiếng Trung

tất cả

Đại từTừ hạn định

tất cả (Đại từ)

Nghĩa 01 · Dùng để chỉ toàn bộ những người, vật hoặc sự việc đã được nói đến hoặc hiểu theo ngữ cảnh.

指语境中全部的人、事物或事情。

Dùng để chỉ toàn bộ những người, vật hoặc sự việc đã được nói đến hoặc hiểu theo ngữ cảnh.

Ví dụ
大家都同意新计划。【】Tất cả đều đồng ý với kế hoạch mới.
一切都为聚会准备好了。【】Tất cả đều đã sẵn sàng cho bữa tiệc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tất cả (Pronoun)

tất cả + Danh từtất cả + Từ đi kèm
Kết hợp từ của tất cả
Collocation
Ví dụ

每个人

tất cả mọi người

每个人都知道这个消息。

Tất cả mọi người đều biết tin này.

一切

tất cả mọi thứ

一切都准备好了。

Tất cả mọi thứ đã sẵn sàng.

tất cả (Từ hạn định)

Nghĩa 01 · Dùng trước danh từ để chỉ toàn bộ người, vật hoặc sự việc trong một nhóm.

用于名词前,指一组中的全部人、事物或事情。

Dùng trước danh từ để chỉ toàn bộ người, vật hoặc sự việc trong một nhóm.

Ví dụ
所有学生星期一必须穿校服。【】tất cả học sinh phải mặc đồng phục vào thứ Hai.
她读了我发的所有邮件。【】Cô ấy đã đọc tất cả những email tôi gửi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tất cả (Determiner)

tất cả + Danh từ
Kết hợp từ của tất cả
Collocation
Ví dụ

所有学生

tất cả học sinh

所有学生必须在八点前到场。

Tất cả học sinh phải có mặt trước tám giờ.

所有的钱

tất cả tiền

他花光了自己所有的积蓄。

Anh ấy đã tiêu tất cả tiền tiết kiệm của mình.

所有信息

tất cả thông tin

你需要阅读邮件中的所有信息。

Bạn cần đọc tất cả thông tin trong email.

所有问题

tất cả các câu hỏi

她回答了所有问题。

Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi.

Video ngữ cảnh