Tắt
Động từTính từ

Tắt (Động từ)
01
Làm cho thôi không còn cháy, không còn sáng nữa
熄灭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thôi không còn cháy, không còn sáng nữa
熄灭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm cho máy móc ngừng hoạt động hoặc ngừng chạy
关闭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Không còn tồn tại nữa [tạm thời hay vĩnh viễn]
停止
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tắt (Tính từ)
01
[đi lại] không theo đường chính hoặc lối đi thông thường, mà theo một lối ngắn hơn cho nhanh hơn
偏僻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[nói, viết] không đầy đủ các âm, các chữ như bình thường, mà bỏ bớt đi một số cho nhanh hơn, gọn hơn
缩写的,简化的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
