ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tẩy độc
Làm sạch chất độc khỏi cơ thể hoặc một vật thể; loại bỏ các chất độc hại; giải độc
解毒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa