ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tay trong tiếng Trung

Tay

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tay (Danh từ)

01

Bộ phận của cơ thể người, từ vai đến các ngón, dùng để cầm, nắm

手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chi trước hay xúc tu của một số động vật, thường có khả năng cầm, nắm đơn giản

手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Biểu tượng cho sự lao động cụ thể của con người

手,象征人类的劳动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Biểu tượng của khả năng, trình độ nghề nghiệp, hay khả năng hành động nào đó của con người

手,象征技能和能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Biểu tượng cho quyền sử dụng hay định đoạt của con người

手,象征着人的控制或权利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Người có khả năng về mặt hoạt động nào đó [thường hàm ý chê hoặc không coi trọng]

能干的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Người giỏi về một môn, một nghề nào đó

高手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Bên tham gia vào một việc nào đó có liên quan giữa các bên với nhau

参与方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Bộ phận của vật tương ứng với tay hoặc có chức năng, hình dáng như cái tay

手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.