Tây
Tính từDanh từ

Tây (Tính từ)
01
Theo kiểu phương Tây, hoặc có nguồn gốc từ phương Tây; đối lập với ta
西方的; 与西方风格或起源有关的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tây (Danh từ)
01
Một trong bốn phương chính, ở về phía mặt trời lặn, đối diện với phương đông
西方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[thường viết hoa] phần đất của thế giới, nằm về phía tây châu Âu; thường dùng [trong khẩu ngữ] để chỉ các nước ở phương Tây nói chung
西方国家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
