Cảm giác mất dần hoặc mất hoàn toàn khả năng cảm nhận do lạnh hoặc do tác động vật lý, làm cho da hoặc một bộ phận của cơ thể trở nên cứng hoặc không linh hoạt; trạng thái bị tê do lạnh ngắt.
因寒冷而麻木
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.