ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tè he
[cách ngồi] gập đầu gối lại, hai chân xếp quặt ra đằng sau
跏趺坐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[ngồi] bệt xuống, hai chân duỗi thẳng và dạng ra [thường hàm ý chê bai]
坐在地上,双腿伸直并分开的样子