ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Tệ lậu trong tiếng Trung
Tệ lậu
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Tệ lậu
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Những thói quen xấu xa và có hại
恶习
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái xấu
Xấu xa
Tiêu cực
Thói hư tật xấu
Bệnh tật
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý