Anh - Việt

Bản dịch của từ Tế lễ trong tiếng Trung

tế lễ

Động từ

tế lễ (Động từ)

Nghĩa 01 · làm lễ tế [nói khái quát]

进行祭祀

làm lễ tế [nói khái quát]

Ví dụ
我们每年都举行祭礼。【】Chúng tôi mỗi năm đều tế lễ.
他们今天没有献祭。【】Họ hôm nay không tế lễ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh