Anh - Việt
tệ nạn
Danh từ
tệ nạn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hiện tượng xấu phổ biến trong xã hội, gây hại cho cộng đồng.
在社会中较普遍、危害公众的不良现象。
Hiện tượng xấu phổ biến trong xã hội, gây hại cho cộng đồng.
Ví dụ
滥用毒品是一种严重的社会恶习。【】Nạn lạm dụng ma túy là một tệ nạn nghiêm trọng.
学校向学生宣传防范赌博这一社会弊病。【】Nhà trường tuyên truyền phòng chống tệ nạn cờ bạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tệ nạn (Noun)
tệ nạn + Danh từĐộng từ + tệ nạn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吸毒问题 tệ nạn ma túy | 学校举办了一场关于吸毒问题的讲座。 Nhà trường tổ chức buổi nói chuyện về tệ nạn ma túy. |
卖淫 tệ nạn mại dâm | 该市正采取措施减少卖淫活动。 Thành phố đang triển khai các biện pháp nhằm giảm tệ nạn mại dâm. |
社会恶习 tệ nạn xã hội | 政府正努力减少社会恶习。 Chính quyền đang nỗ lực giảm các tệ nạn xã hội. |