Anh - Việt
tế nhị
Tính từ
tế nhị (Tính từ)
Nghĩa 01 · Khéo léo và lịch sự trong cách nói hoặc ứng xử để không làm người khác khó chịu.
说话或处事巧妙得体,不让别人难堪。
Khéo léo và lịch sự trong cách nói hoặc ứng xử để không làm người khác khó chịu.
Ví dụ
她很得体地给同事提出了意见。【】Cô ấy góp ý rất tế nhị với đồng nghiệp.
他很委婉地拒绝了他们的邀请。【】Anh ấy tế nhị từ chối lời mời của họ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có tính chất nhạy cảm, khó nói hoặc cần được đề cập cẩn thận.
涉及敏感或难以直接谈论的问题,需要谨慎处理。
Có tính chất nhạy cảm, khó nói hoặc cần được đề cập cẩn thận.
Ví dụ
这是家里一个敏感的问题。【】Đây là một vấn đề tế nhị trong gia đình.
他们避免谈论那件敏感的事。【】Họ tránh nói về chuyện tế nhị đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tế nhị (Adjective)
tế nhị + Danh từtế nhị + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
得体的措辞 cách nói tế nhị | 她用得体的措辞向同事提出反馈。 Cô ấy dùng cách nói tế nhị để góp ý cho đồng nghiệp. |
敏感的话题 chủ đề tế nhị | 宗教在谈话中可能是一个敏感的话题。 Tôn giáo có thể là một chủ đề tế nhị trong cuộc trò chuyện. |
敏感问题 vấn đề tế nhị | 薪资在许多公司都是一个敏感问题。 Lương là một vấn đề tế nhị ở nhiều công ty. |