ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Te te
Từ mô phỏng tiếng gà gáy với âm vang cao và liên hồi
模仿鸡叫的声音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[dáng đi, chạy] liền một mạch với vẻ nhanh nhẹn, sốt sắng
迅速地