Tế
Động từ

Tế (Động từ)
01
Cúng dâng lễ vật theo nghi thức trọng thể, thường có đọc bài văn và có chiêng trống
祭祀仪式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[ngựa hoặc trâu bò] phi nước đại hoặc chạy lồng lên
狂奔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Mắng chửi ầm ĩ
大声骂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
