Tẻ
Danh từTính từ

Tẻ (Danh từ)
01
Giống lúa cho thứ gạo hạt nhỏ và dài, khi nấu có ít nhựa, thường dùng để thổi cơm ăn hằng ngày
一种长粒米,煮后不黏,常用于日常蒸饭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tẻ (Tính từ)
01
[một số loại ngũ cốc, quả cây hoặc thực phẩm] hơi cứng, hơi khô hoặc không được ngon như bình thường; phân biệt với nếp
稍硬、干燥、不新鲜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Buồn, chán do vắng vẻ
寂寞无聊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Không có sức hấp dẫn, chẳng có gì lôi cuốn do đơn điệu, thiếu sinh khí
乏味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
