ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Té
Dùng lòng bàn tay hắt nước từng ít một lên chỗ nào đó
用手掌轻轻洒水
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đổ vãi ra một ít
洒
Ngã
跌倒