ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tề
Vùng bị chiếm đóng, có lập tề
占领区
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chặt, cắt bớt phần so le để cho bằng, cho đều nhau
修整
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kìa
看那