Tệ
Danh từTính từTrạng từ

Tệ (Danh từ)
01
Thói quen xấu và có hại, hình thành tương đối phổ biến trong xã hội
社会上常见的坏习惯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nhân dân tệ [nói tắt]
人民币
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tệ (Tính từ)
01
Không tốt, không có tình nghĩa trong quan hệ đối xử
不好
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Kém, tồi
差劲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tệ (Trạng từ)
01
Quá, lắm
太
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
