ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Tế tử trong tiếng Trung
Tế tử
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Tế tử
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Con rể
女婿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Con rể
Từ tiếng Trung gần nghĩa
女婿
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý