ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tem phiếu
Tấm giấy chia thành nhiều ô, mỗi ô ghi tên mặt hàng và số hàng chỉ được mua theo định lượng (trong thời bao cấp)
配给卡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa