ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tém
Thu, dồn lại một chỗ cho gọn
收集,整理
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhét các mép chăn, màn xuống để cho phủ kín hoặc gọn gàng hơn
把被子塞好