Tên
Danh từ

Tên (Danh từ)
01
Đoạn tre hoặc gỗ dài, mảnh, một đầu nhọn, có thể có ngạnh, được phóng đi bằng cung, nỏ để sát thương
箭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Từ hoặc nhóm từ dùng để chỉ một cá nhân, cá thể nhằm phân biệt với những cá nhân, cá thể khác
名称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Từ dùng để chỉ từng cá nhân thuộc hạng bị coi thường, coi khinh
被轻视的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
