Anh - Việt

Bản dịch của từ Tết nhất trong tiếng Trung

Tết nhất

Danh từ

Tết nhất (Danh từ)

Nghĩa 01 · ngày tết, về mặt là dịp nghỉ ngơi, vui chơi, sum họp trong một năm [nói khái quát]

春节

ngày tết, về mặt là dịp nghỉ ngơi, vui chơi, sum họp trong một năm [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh