Tết
Danh từĐộng từ

Tết (Danh từ)
01
Ngày lễ lớn hằng năm, thường có cúng lễ, vui chơi, hội hè, theo truyền thống dân tộc
重要的传统节日
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[thường viết hoa] Tết Nguyên Đán [nói tắt]
越南春节
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tết (Động từ)
01
Đan, bện bằng cách thắt nhiều sợi lại với nhau thành dây dài hoặc thành hình vật gì
编织
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Biếu quà nhân dịp tết
春节送礼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
