tết
tết (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tết Nguyên Đán, ngày lễ đầu năm âm lịch của người Việt.
越南农历新年,即春节。
Tết Nguyên Đán, ngày lễ đầu năm âm lịch của người Việt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · ngày lễ lớn trong năm, thường có cúng lễ, vui chơi và hội hè.
一年中的重大节日,常伴有祭祀和庆祝活动。
ngày lễ lớn trong năm, thường có cúng lễ, vui chơi và hội hè.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tết (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
春节假期 kỳ nghỉ tết | 春节假期持续整整一周。 Kỳ nghỉ tết kéo dài cả tuần. |
春节期间 dịp tết | 春节期间鲜花价格大涨。 Dịp tết, giá hoa tăng cao. |
tết (Động từ)
Nghĩa 01 · đan hoặc bện nhiều sợi lại với nhau thành dây hoặc thành một vật có hình dạng nhất định.
把多股线或发丝编织、绞合在一起。
đan hoặc bện nhiều sợi lại với nhau thành dây hoặc thành một vật có hình dạng nhất định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · biếu hoặc tặng quà nhân dịp tết.
在春节期间送礼物给别人。
biếu hoặc tặng quà nhân dịp tết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tết (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
编辫子 tết tóc | 妈妈在女儿上学前给她编辫子。 Mẹ tết tóc cho con gái trước khi đi học. |
编花环 tết vòng hoa | 姑娘们坐在溪边编花环。 Các cô gái ngồi tết vòng hoa bên bờ suối. |
编篮子 tết giỏ | 外婆坐在门廊上编竹篮。 Bà ngoại ngồi tết giỏ tre bên hiên nhà. |
织网 tết lưới | 渔民坐在海边织网。 Ngư dân ngồi tết lưới bên bờ biển. |