Anh - Việt

Bản dịch của từ Thả bộ trong tiếng Trung

thả bộ

Động từ

thả bộ (Động từ)

Nghĩa 01 · đi bộ một cách thong thả và thoải mái

慢慢走

đi bộ một cách thong thả và thoải mái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh