Anh - Việt

Bản dịch của từ Thà rằng trong tiếng Trung

thà rằng

Liên từ

thà rằng (Liên từ)

Nghĩa 01 · như thà

宁可……也不……

như thà

Ví dụ
我宁愿坐公交车,也不坐出租车。【】Tôi thà rằng đi xe buýt còn hơn đi taxi.
你不喜欢苹果,宁愿吃香蕉吗?【】Bạn thà rằng ăn chuối hơn là táo phải không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh