Thả
Động từ

Thả (Động từ)
01
Không giữ lại một chỗ nữa mà để cho được tự do hoạt động
释放
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cho vào môi trường thích hợp để có thể tự do hoạt động hoặc phát triển
放置在适合环境中让其自由活动或成长
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Để cho tự bay lên hoặc rơi thẳng xuống, nhằm mục đích nhất định
放
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
