ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thả'
Buông ra, giải phóng, không giữ chặt nữa
放手吧,解脱了,不要再紧紧抓住了。
Phóng thích, giải phóng ai hoặc cái gì khỏi sự kiểm soát hoặc từ bỏ sự giam giữ.
释放、解放某人或某物,使其不再受到控制或摆脱拘禁。
Buông, để cho cái gì đó rơi hoặc đi tự do theo trọng lực hay sức hút.
放手,让某物自由落下或随引力和吸引力释放自己。