ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thả' trong tiếng Trung

Thả'

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thả' (Động từ)

01

Buông ra, giải phóng, không giữ chặt nữa

放手吧,解脱了,不要再紧紧抓住了。

Ví dụ
02

Phóng thích, giải phóng ai hoặc cái gì khỏi sự kiểm soát hoặc từ bỏ sự giam giữ.

释放、解放某人或某物,使其不再受到控制或摆脱拘禁。

Ví dụ
03

Buông, để cho cái gì đó rơi hoặc đi tự do theo trọng lực hay sức hút.

放手,让某物自由落下或随引力和吸引力释放自己。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.