Anh - Việt
thắc mắc
Động từDanh từ
thắc mắc (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy chưa hiểu hoặc chưa rõ điều gì và muốn được giải đáp.
对某事不明白,想得到解释。
Cảm thấy chưa hiểu hoặc chưa rõ điều gì và muốn được giải đáp.
Ví dụ
我想知道他为什么没来。【】Tôi thắc mắc tại sao anh ấy không đến.
许多家长对新规定有疑问。【】Nhiều phụ huynh thắc mắc về quy định mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thắc mắc (Verb)
Trạng từ + thắc mắcthắc mắc + Giới từthắc mắc + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
仍然有疑问 còn thắc mắc | 如果你仍然有疑问,请联系我们。 Nếu bạn còn thắc mắc, hãy liên hệ với chúng tôi. |
thắc mắc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điều chưa rõ cần được hỏi hoặc giải đáp.
需要询问或解答的问题。
Điều chưa rõ cần được hỏi hoặc giải đáp.
Ví dụ
你对作业有什么问题吗?【】Bạn có thắc mắc nào về bài tập không?
请通过电子邮件发送你的疑问。【】Xin hãy gửi thắc mắc của bạn qua email.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thắc mắc (Noun)
Số lượng + thắc mắcthắc mắc + Tính từĐộng từ + thắc mắc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
任何疑问 mọi thắc mắc | 如果有任何疑问,请马上提问。 Nếu có mọi thắc mắc, xin hãy hỏi ngay. |