ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thác sinh
Là hiện thân của một sự vật, sự việc hoặc con người.
体现某种思想或事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiện thân, bằng xương bằng thịt.
化身