ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thác
Chỗ dòng sông, dòng suối chảy vượt qua một vách đá cao nằm chắn ngang rồi đổ mạnh xuống
瀑布
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bịa ra lí do, viện cớ để né tránh hoặc từ chối việc gì
编造借口
Từ tiếng Trung gần nghĩa