Anh - Việt

Bản dịch của từ Thách đố trong tiếng Trung

thách đố

Động từ

thách đố (Động từ)

Nghĩa 01 · đố làm được điều gì đó, thường với vẻ thách thức vì cho là khó có thể làm nổi [nói khái quát]

挑战某人做某事

đố làm được điều gì đó, thường với vẻ thách thức vì cho là khó có thể làm nổi [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh