ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thách đố
Đố làm được điều gì đó, thường với vẻ thách thức vì cho là khó có thể làm nổi [nói khái quát]
挑战某人做某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa