ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thạch lục
Một loại cây thân mềm, thường mọc trong nước hoặc nơi ẩm ướt, có màu xanh như thạch, dùng làm thức ăn hoặc thuốc
一种柔软的水生植物,常用于食品或药材
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa