Một loại cây thảo sống lâu năm, thân nhỏ, mọc bò hoặc leo, có hoa nhỏ màu trắng hoặc xanh nhạt, quả hình cầu, nhiều hạt; thường mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, được dùng làm thuốc hoặc trồng làm cảnh.
多年生草本植物,攀爬或蔓生,开小白花,结球形果实。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.