ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thạch môi trong tiếng Trung

Thạch môi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thạch môi (Danh từ)

01

Một loại cây thảo sống lâu năm, thân nhỏ, mọc bò hoặc leo, có hoa nhỏ màu trắng hoặc xanh nhạt, quả hình cầu, nhiều hạt; thường mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, được dùng làm thuốc hoặc trồng làm cảnh.

多年生草本植物,攀爬或蔓生,开小白花,结球形果实。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.