Anh - Việt
thách
Động từ
thách (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói hoặc làm điều gì để khích người khác dám nhận việc khó, thi tài hay đối đầu với mình.
用言语或行动激将别人接受困难的事、比试或与自己对抗。
Nói hoặc làm điều gì để khích người khác dám nhận việc khó, thi tài hay đối đầu với mình.
Ví dụ
他激我跟他比赛谁先到终点。【】Anh ấy thách tôi chạy thi về đích trước.
她向全班同学挑战,看谁能解出这道难题。【】Cô ấy thách cả lớp giải bài toán khó này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đưa ra giá hoặc yêu cầu cao hơn nhiều so với mức bình thường.
故意开出远高于正常水平的价格或要求。
Đưa ra giá hoặc yêu cầu cao hơn nhiều so với mức bình thường.
Ví dụ
卖家漫天要价,远超市场价格。【】Người bán thách giá quá cao so với giá thị trường.
客人已经知道原价了,就别狮子大开口。【】Đừng thách giá khi khách đã biết giá gốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thách (Verb)
thách + Danh từthách + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
发起决斗挑战 thách đấu | 他在竞技场上向旧日对手发起了决斗挑战。 Anh ấy thách đấu đối thủ cũ trên sàn đấu. |
挑战命运 thách thức số phận | 她敢于挑战命运,去追逐自己的梦想。 Cô ấy dám thách thức số phận để theo đuổi ước mơ. |
开出虚高的价格 thách giá | 那家店向游客开价是正常价格的三倍。 Quán đó thách giá khách du lịch gấp ba lần. |