ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thai trong tiếng Trung

Thai

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thai (Tính từ)

tˈɑɪ
tˈɑɪ
01

Thuộc về Thái Lan, liên quan đến người Thái, văn hóa hoặc ngôn ngữ Thái

泰国的,泰国人或泰语的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến Thái Lan hoặc người Thái Lan.

与泰国或泰国人有关的。

Ví dụ

Thai (Danh từ)

tˈɑɪ
tˈɑɪ
01

Tiếng Thái (ngôn ngữ được người Thái sử dụng).

泰语

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người Thái; công dân hoặc cư dân gốc của Thái Lan.

泰国人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cơ thể người hoặc động vật sau khi đã thụ thai và đang trong quá trình phát triển trong bụng mẹ trước khi sinh ra.

受精后在母体子宫内发育的胎儿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thai/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.