Thai
Tính từDanh từ

Thai (Tính từ)
tˈɑɪ
tˈɑɪ
01
Thuộc về Thái Lan, liên quan đến người Thái, văn hóa hoặc ngôn ngữ Thái
泰国的,泰国人或泰语的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Liên quan đến Thái Lan hoặc người Thái Lan.
与泰国或泰国人有关的。
Ví dụ
Thai (Danh từ)
tˈɑɪ
tˈɑɪ
01
Tiếng Thái (ngôn ngữ được người Thái sử dụng).
泰语
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Người Thái; công dân hoặc cư dân gốc của Thái Lan.
泰国人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cơ thể người hoặc động vật sau khi đã thụ thai và đang trong quá trình phát triển trong bụng mẹ trước khi sinh ra.
受精后在母体子宫内发育的胎儿。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
