ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thâm căn
Rất sâu sắc, vững chắc (thường về gốc rễ, căn nguyên)
非常深厚,根基稳固(通常指根源或起因)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa