ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thảm dệt
Vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra bằng cách dệt các sợi, sợi tổng hợp hay sợi tự nhiên để tạo ra một tấm vải có thể là trang trí hoặc thảm trải sàn.
由天然或合成纤维编织成的布料,可用作装饰或地毯覆盖物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa