ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tham diễn
Tham gia vào việc biểu diễn, trình diễn; có thể hiểu là tham gia đóng góp hoặc thể hiện một phần trong một tiết mục nghệ thuật hoặc hoạt động tập thể
参与表演
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa