thăm dò
thăm dò (Động từ)
Nghĩa 01 · Tìm hiểu kín đáo để biết ý kiến, thái độ hoặc phản ứng của người khác.
暗中了解别人的意见、态度或反应。
Tìm hiểu kín đáo để biết ý kiến, thái độ hoặc phản ứng của người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khảo sát một khu vực để tìm và đánh giá tài nguyên thiên nhiên.
勘察某个地区,以寻找和评估自然资源。
Khảo sát một khu vực để tìm và đánh giá tài nguyên thiên nhiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thăm dò (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
勘探矿产 thăm dò khoáng sản | 地质学家正在这个地区勘探矿产。 Các nhà địa chất đang thăm dò khoáng sản ở khu vực này. |
探讨可能性 thăm dò khả năng | 双方正在探讨未来合作的可能性。 Hai bên đang thăm dò khả năng hợp tác trong tương lai. |
了解反应 thăm dò phản ứng | 她提出这个建议,以了解整个团队的反应。 Cô ấy đưa ra đề xuất để thăm dò phản ứng của cả nhóm. |
探索市场 thăm dò thị trường | 该公司正在探索越南市场,然后再扩大业务。 Công ty đang thăm dò thị trường Việt Nam trước khi mở rộng kinh doanh. |
勘探油气 thăm dò dầu khí | 该公司获准在近海勘探油气。 Doanh nghiệp được cấp phép thăm dò dầu khí ngoài khơi. |