Anh - Việt

Bản dịch của từ Thảm đỏ trong tiếng Trung

thảm đỏ

Danh từ

thảm đỏ (Danh từ)

Nghĩa 01 · thảm dài màu đỏ, trải trên lối đi cho khách quý; dùng để biểu thị tinh thần hoan nghênh, trọng thị

红地毯

thảm dài màu đỏ, trải trên lối đi cho khách quý; dùng để biểu thị tinh thần hoan nghênh, trọng thị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh