ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thảm hại
Có vẻ khổ sở, thê thảm đến đáng thương
可怜的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nặng nề và nhục nhã
可悲和羞耻的