Tham mưu
Động từDanh từ

Tham mưu (Động từ)
01
Giúp người chỉ huy trong việc xếp đặt và tổ chức thực hiện các kế hoạch quân sự
协助指挥官制定和组织军事行动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Góp ý kiến có tính chất chỉ đạo giúp cho cấp lãnh đạo
提供策略建议
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tham mưu (Danh từ)
01
Người làm công tác tham mưu
顾问
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
